PCCM tuần 28

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Kim Hằng (trang riêng)
Ngày gửi: 19h:31' 25-09-2016
Dung lượng: 39.5 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Kim Hằng (trang riêng)
Ngày gửi: 19h:31' 25-09-2016
Dung lượng: 39.5 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GDĐT TAM NÔNG
TRƯỜNG THCS PHÚ THÀNH A
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN
" NĂM HỌC: 2015-2016 CN 8 giảm tiết, hết tự chọn môn T.Anh)"
HỌC KỲ II ÁP DỤNG TUẦN 28:14/03/2016 Tiết chuẩn HKII: 19 tiết x 18 tuần =342
STT TÊN GV NỮ MÔN "Khối 7,8 sáng" "Khối 6,9 chiều" S.tiết Chủ ST Tự chọn HĐNG Ghi chú số tiết Tổng ST
Tổ Văn -GDCD k.nhiệm nhiệm thực dạy tạm thời HKII
1 K.Hằng X P.HT GD6A6 (1) 1 18 18
2 Hảo X VĂN -GD 8A2(4) "9A1,4(10)" TT 17 20 Trực 1 buổi/tuần 306 326
3 N.Thủy X VĂN "7A3,4 (8)" 6A4(4) 7A4 16 30 8 288 326
4 Liên X VĂN -GD "9A2,3(10); 6A5(4)" 14 30 252 282
5 Kiều X VĂN 7A5(4) "6A2,3 (8)" 6A2 16 30 8 288 326
6 K.Thùy X VĂN-GD GD7A1-5(5) GD 6A1-5(5) 7A2 14 36 8 Trực=36 252 296
7 Nguyệt X VĂN "7A2(4); 8A1,3(8)" 8A3 16 20 8 288 316
8 Nghiệm X VĂN 7A6 "6A1,6(8)" 7A6 16 20 8 288 316
9 Thẩm VĂN "7A1,8A4,5(12)" 8A5 16 20 8 288 316
10 Tâm VĂN -GD GD8A1-5(5) GD 9A1-4(4) TP 9A5 13 36 8 234 278
11 Phúc(N) GDCD 7A6(1) TTCĐ 1 18 18
Tổ Toán- Tin 0 0
12 Thành Toán - Tin "8A1,5(8)" "9A2,3(8)" TP 16 48 288 336
13 B.Thủy X Toán 7A6(4) "6A1,2,6(12)" 16 48 288 336
14 Thắm X Toán - Tin "7A3,4,5(12)" 7A3 16 48 8 288 344
15 Phượng X Toán - Tin 8A4(4) "9A1,4 (8)" TT 15 32 270 302
16 Thuận Toán - Tin "7A1,2(8); 8A2,3(8)" 16 48 288 336
17 Chúc x Toán "6A3,4,5(12)" 6A3 16 48 8 288 344
18 Ái X Tin học 7A1;8A1(4) "6A1,2; 9A1(6)" 8A1 14 8 Trực 3 buổi/tuần 252 260
Tổ Lý - Hóa
19 L.Tùng P.HT CN:9A1(1) 1 18 18
20 Nhi Lý - KT CN8A2(1) Lý:9A1-4(8) TP 8A2 13 8 234 242
21 Quý Lý-KT Lý 8A1-5(5) CN:9A1-3(3) 9A3 12 36 8 Trực 216 260
22 Tiên X Lý -KT "CN8A1,3,4,5(4) " Lý 6A1-6(6) 6A6 14 8 8 tuần đầu 2 tiết 252 260
23 Sương X Lý-KT 7A1-3(3); TNTH 3 54 54
24 Phi X Lý - KT "7A4,5,6(3)" TB 3 54 54
25 Thoại Hóa 8A1(2) 9A1-4(8) 9A2 14 8 Trực 1 buổi/tuần 252 260
26 Cúc x HÓA -SINH " Hóa 8A3,4,5(6); S:7A1-4(8) " TT 17 36 306 342
27 P.Tùng Hóa-Sinh 8A2(2) TPT-Đoàn TN 2 36 36
Tổ Sinh -CN
28 Phương Hiệu trưởng HN: 9A1-4 8 8
29 Hoàng X SINH CN7A1-6(6); "Sinh 6A2,3,4 (6)" TT 15 7 tuần đầu 2 tiết 270 270
30 Phúc(S) SINH "8A1-5(10); 7A5,6(4)" 7A5 18 8 324 332
31 D.Thúy X SINH 9A1-4(8) "6A1,6 (4)" TP 6A5 16 8 Trực 1 buổi/ tuần 288 296
32 Lệ Sinh 0 Nghỉ hộ sản
33 M.Liên X KTGĐ 6A1-6(12) 6A4 16 36 8 Trực=36 288 332
34 Danh Sinh 6A5(2)
Tổ AV
35 Đ. Em AV "7A4,5,6(9)" "9A1,2(4)" TT 16 40 288 328
36 Nhạc AV "7A1,2,3(9)" "9A3,4(4); 6A6(3)" 16 50 288 338
37 Tám AV "8A4,5(6)" "6A1,2,3(9)" 15 40 270 310
38 Thuyên X AV "8A1,2,3(9)" "6A4,5(6)" 15 40 270 310
39 Hương X Thư viện 0
TỔ SỬ-ĐỊA 0
40 Việt X ĐỊA 8A1-5(10); 9A1-4(4); 9A1 18 8 324 332
41 Bích X SỬ-ĐỊA 7A1-6(12); 6A1-6(6) 18 324 324
42 An SỬ "8A1-5(5); 7A1,2(4)" 6A-6(6) 8A4 19 8 342 350
43 Hải SỬ -GDCD 7A3-6(8) 9A1-4(8); TT 19 342 342
Tổ TD- Nhạc- MT 0 0
44 Chôm TD 8A3-5(6) 9A1-4(8) 14 252 252
45 Hùng TD 7A1-6 (12) "6A5,6(4)" 16 288 288
46 Kia TD-SINH "8A1,2(4)" 6A1-4(8) TT 15 36 Trực=36 270 306
47 Hoa X MT "7A1-6(6); 8A1,2(2)" 7A1 12 72 8 Trực 1 buổi 216 296
48 Duyên X MT 6A1-6(6);8A3-5(3) 6A5 13 72 8 Trực 1 buổi 234 314
49 Linh X Âm nhạc 7A1-6(6); 8A1-5(5) 9A1-4(4); 6A1-6(6) 21 378 378
Tổ Văn phòng
50 Hương X KẾ TOÁN
51 Giàu X YTHĐ
52 Vũ Văn thư-TQ TT
Tổng cộng 52/29 nữ KT. HIỆU TRƯỞNG
P. HIỆU TRƯỞNG
LÊ THỊ KIM HẰNG
TRƯỜNG THCS PHÚ THÀNH A
PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN
" NĂM HỌC: 2015-2016 CN 8 giảm tiết, hết tự chọn môn T.Anh)"
HỌC KỲ II ÁP DỤNG TUẦN 28:14/03/2016 Tiết chuẩn HKII: 19 tiết x 18 tuần =342
STT TÊN GV NỮ MÔN "Khối 7,8 sáng" "Khối 6,9 chiều" S.tiết Chủ ST Tự chọn HĐNG Ghi chú số tiết Tổng ST
Tổ Văn -GDCD k.nhiệm nhiệm thực dạy tạm thời HKII
1 K.Hằng X P.HT GD6A6 (1) 1 18 18
2 Hảo X VĂN -GD 8A2(4) "9A1,4(10)" TT 17 20 Trực 1 buổi/tuần 306 326
3 N.Thủy X VĂN "7A3,4 (8)" 6A4(4) 7A4 16 30 8 288 326
4 Liên X VĂN -GD "9A2,3(10); 6A5(4)" 14 30 252 282
5 Kiều X VĂN 7A5(4) "6A2,3 (8)" 6A2 16 30 8 288 326
6 K.Thùy X VĂN-GD GD7A1-5(5) GD 6A1-5(5) 7A2 14 36 8 Trực=36 252 296
7 Nguyệt X VĂN "7A2(4); 8A1,3(8)" 8A3 16 20 8 288 316
8 Nghiệm X VĂN 7A6 "6A1,6(8)" 7A6 16 20 8 288 316
9 Thẩm VĂN "7A1,8A4,5(12)" 8A5 16 20 8 288 316
10 Tâm VĂN -GD GD8A1-5(5) GD 9A1-4(4) TP 9A5 13 36 8 234 278
11 Phúc(N) GDCD 7A6(1) TTCĐ 1 18 18
Tổ Toán- Tin 0 0
12 Thành Toán - Tin "8A1,5(8)" "9A2,3(8)" TP 16 48 288 336
13 B.Thủy X Toán 7A6(4) "6A1,2,6(12)" 16 48 288 336
14 Thắm X Toán - Tin "7A3,4,5(12)" 7A3 16 48 8 288 344
15 Phượng X Toán - Tin 8A4(4) "9A1,4 (8)" TT 15 32 270 302
16 Thuận Toán - Tin "7A1,2(8); 8A2,3(8)" 16 48 288 336
17 Chúc x Toán "6A3,4,5(12)" 6A3 16 48 8 288 344
18 Ái X Tin học 7A1;8A1(4) "6A1,2; 9A1(6)" 8A1 14 8 Trực 3 buổi/tuần 252 260
Tổ Lý - Hóa
19 L.Tùng P.HT CN:9A1(1) 1 18 18
20 Nhi Lý - KT CN8A2(1) Lý:9A1-4(8) TP 8A2 13 8 234 242
21 Quý Lý-KT Lý 8A1-5(5) CN:9A1-3(3) 9A3 12 36 8 Trực 216 260
22 Tiên X Lý -KT "CN8A1,3,4,5(4) " Lý 6A1-6(6) 6A6 14 8 8 tuần đầu 2 tiết 252 260
23 Sương X Lý-KT 7A1-3(3); TNTH 3 54 54
24 Phi X Lý - KT "7A4,5,6(3)" TB 3 54 54
25 Thoại Hóa 8A1(2) 9A1-4(8) 9A2 14 8 Trực 1 buổi/tuần 252 260
26 Cúc x HÓA -SINH " Hóa 8A3,4,5(6); S:7A1-4(8) " TT 17 36 306 342
27 P.Tùng Hóa-Sinh 8A2(2) TPT-Đoàn TN 2 36 36
Tổ Sinh -CN
28 Phương Hiệu trưởng HN: 9A1-4 8 8
29 Hoàng X SINH CN7A1-6(6); "Sinh 6A2,3,4 (6)" TT 15 7 tuần đầu 2 tiết 270 270
30 Phúc(S) SINH "8A1-5(10); 7A5,6(4)" 7A5 18 8 324 332
31 D.Thúy X SINH 9A1-4(8) "6A1,6 (4)" TP 6A5 16 8 Trực 1 buổi/ tuần 288 296
32 Lệ Sinh 0 Nghỉ hộ sản
33 M.Liên X KTGĐ 6A1-6(12) 6A4 16 36 8 Trực=36 288 332
34 Danh Sinh 6A5(2)
Tổ AV
35 Đ. Em AV "7A4,5,6(9)" "9A1,2(4)" TT 16 40 288 328
36 Nhạc AV "7A1,2,3(9)" "9A3,4(4); 6A6(3)" 16 50 288 338
37 Tám AV "8A4,5(6)" "6A1,2,3(9)" 15 40 270 310
38 Thuyên X AV "8A1,2,3(9)" "6A4,5(6)" 15 40 270 310
39 Hương X Thư viện 0
TỔ SỬ-ĐỊA 0
40 Việt X ĐỊA 8A1-5(10); 9A1-4(4); 9A1 18 8 324 332
41 Bích X SỬ-ĐỊA 7A1-6(12); 6A1-6(6) 18 324 324
42 An SỬ "8A1-5(5); 7A1,2(4)" 6A-6(6) 8A4 19 8 342 350
43 Hải SỬ -GDCD 7A3-6(8) 9A1-4(8); TT 19 342 342
Tổ TD- Nhạc- MT 0 0
44 Chôm TD 8A3-5(6) 9A1-4(8) 14 252 252
45 Hùng TD 7A1-6 (12) "6A5,6(4)" 16 288 288
46 Kia TD-SINH "8A1,2(4)" 6A1-4(8) TT 15 36 Trực=36 270 306
47 Hoa X MT "7A1-6(6); 8A1,2(2)" 7A1 12 72 8 Trực 1 buổi 216 296
48 Duyên X MT 6A1-6(6);8A3-5(3) 6A5 13 72 8 Trực 1 buổi 234 314
49 Linh X Âm nhạc 7A1-6(6); 8A1-5(5) 9A1-4(4); 6A1-6(6) 21 378 378
Tổ Văn phòng
50 Hương X KẾ TOÁN
51 Giàu X YTHĐ
52 Vũ Văn thư-TQ TT
Tổng cộng 52/29 nữ KT. HIỆU TRƯỞNG
P. HIỆU TRƯỞNG
LÊ THỊ KIM HẰNG
 
Tin tức các báo
Đất nước Việt Nam
Truyện cười
Truyện cười: Code:






Các ý kiến mới nhất